batch processing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xử lý theo : "batch processing" phương pháp xử lý dữ liệu hoặc thực thi các chương trình máy tính một cách tuần tự, không sự tương tác trực tiếp từ người dùng trong suốt quá trình. Dữ liệu được thu thập thành từng nhóm () xử lý cùng lúc vào một thời điểm định sẵn.
dụ sử dụng
  • (Xử lý theo thường được sử dụng trong hệ thống bảng lương, nơi số giờ làm việc của nhân viên được xử lý vào cuối tuần.)
  • (Công ty sử dụng xử lý theo để tự động tạo các báo cáo hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batch processing system": hệ thống xử lý theo , một hệ thống máy tính được thiết kế để thực thi các tác vụ theo .

    • The batch processing system runs overnight to avoid disrupting daytime operations. (Hệ thống xử lý theo chạy vào ban đêm để tránh làm gián đoạn hoạt động ban ngày.)
  • "Batch processing vs. real-time processing": so sánh giữa xử lý theo xử lý thời gian thực.

    • While batch processing is efficient for large volumes, real-time processing is needed for immediate responses. (Trong khi xử lý theo hiệu quả cho khối lượng lớn, xử lý thời gian thực cần thiết cho các phản hồi tức thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Batch (n): , mẻ (một nhóm các mục được xử lý cùng nhau).

    • We need to process another batch of orders. (Chúng ta cần xử lý một đơn hàng khác.)
  • Batch-oriented (adj): hướng theo , liên quan đến xử lý theo .

    • This batch-oriented approach saves time and resources. (Phương pháp hướng theo này tiết kiệm thời gian tài nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Serial processing: xử lý tuần tự (nhấn mạnh tính tuần tự của các bước).
  • Offline processing: xử lý ngoại tuyến (không tương tác trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Process in batches: xử lý theo từng .

    • The data is processed in batches to improve efficiency. (Dữ liệu được xử lý theo từng để cải thiện hiệu quả.)
  • Run as a batch: chạy dưới dạng một .

    • The commands are run as a batch to automate the task. (Các lệnh được chạy dưới dạng một để tự động hóa tác vụ.)
Thành ngữ liên quan